gung ho
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhiệt tình, sốt sắng, hăng hái: "Gung ho" mô tả thái độ cực kỳ nhiệt tình, phấn khích và tận tâm đối với một công việc, nhiệm vụ hoặc mục tiêu nào đó, đôi khi đến mức quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new manager is very gung ho about the project. (Người quản lý mới rất sốt sắng về dự án.)
- Her gung ho attitude motivated the whole team. (Thái độ hăng hái của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.)
- He was so gung ho that he started working on the plan immediately. (Anh ấy quá nhiệt tình đến nỗi bắt đầu làm việc với kế hoạch ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be gung ho about something": rất nhiệt tình về điều gì đó.
- The volunteers are gung ho about cleaning up the park. (Các tình nguyện viên rất hăng hái về việc dọn dẹp công viên.)
"gung ho spirit": tinh thần hăng hái, nhiệt huyết.
- The company tries to foster a gung ho spirit among its employees. (Công ty cố gắng nuôi dưỡng tinh thần hăng hái giữa các nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Enthusiastic (adj): nhiệt tình.
- Zealous (adj): sốt sắng, cuồng nhiệt.
- Eager (adj): háo hức.
Từ đồng nghĩa
- Keen: sắc sảo, háo hức.
- Ardent: nồng nhiệt, say mê.
- Fervent: nhiệt thành, sôi nổi.
Lưu ý về sắc thái
- Từ "gung ho" thường mang sắc thái tích cực, nhưng đôi khi cũng có thể hàm ý hơi quá khích, thiếu suy xét hoặc nhiệt tình thái quá. Ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái này.
- His gung ho approach sometimes leads to rushed decisions. (Cách tiếp cận quá hăng hái của anh ấy đôi khi dẫn đến những quyết định vội vàng.)
Adjective
- rất nhiệt tình, sốt sắng, hăng hái